BẢNG TÍNH LƯƠNG THỰC NHẬN

給与明細・実収賃金計算ツール (Mô phỏng & Chi tiết Bảng lương)

Lương cơ bản (基本給)
10,000,000 ₫
Quy định: 23 ngày công
Tổng Thu Nhập (総収入)
20,738,027 ₫
Gồm LCB + Phụ cấp + Tăng ca
Tổng Khấu Trừ (控除合計)
1,167,500 ₫
Bảo hiểm (10.5%) + Công đoàn
THỰC NHẬN (実収賃金)
19,570,527 ₫
Đã trừ BHXH & Thuế

Cấu Hình Tăng Ca & Giờ Làm Thêm (残業設定)

Trọng tâm
Giờ
Thành tiền: 3,358,288 ₫

Giá trị phiếu lương: 38.5 giờ = 3,358,288 ₫

Giờ
Thành tiền: 3,721,739 ₫

Giá trị phiếu lương: 32 giờ = 3,721,739 ₫

1. Lương Cơ Bản & Phụ Cấp (基本給・手当)


Các khoản phụ cấp cố định

Phụ cấp trách nhiệm (役職手当)
Phụ cấp chuyên cần (皆勤手当)
Phụ cấp nhà ở (住宅手当)
Phụ cấp đi lại (通勤手当)
Phụ cấp cơm trưa (昼食事手当)
TỔNG PHỤ CẤP (手当合計) 3,114,000 ₫

2. Tăng Ca & Phụ Cấp Tăng Ca (残業手当)

Tăng ca 150% (38.5 giờ) 3,358,288 ₫
Tăng ca 200% (32.0 giờ) 3,721,739 ₫
Phụ cấp tiền cơm giờ tăng ca (残業-食事手当)
Phụ cấp đi lại tăng ca ngày nghỉ (休日通勤手当)
TỔNG TĂNG CA & PHỤ CẤP TC (残業合計) 7,624,027 ₫

3. Bảo Hiểm & Khấu Trừ (保険・控除)

Mức lương đóng BHXH (Lương CB + PC trách nhiệm): 10,700,000 ₫
BHXH (8.0%) 社会保険 856,000 ₫
BHYT (1.5%) 医療保険 160,500 ₫
BHTN (1.0%) 失業保険 107,000 ₫

Phí công đoàn (組合)
Ngày nghỉ không lương (無給休暇)
TỔNG KHẤU TRỪ (控除合計) 1,167,500 ₫

4. Thuế Thu Nhập Cá Nhân (所得税)

Tổng thu nhập trước thuế (前総収入): 11,990,500 ₫
Giảm trừ bản thân (配偶者減点総金額): 15,500,000 ₫
Giảm trừ phụ cấp cơm, môi trường: 720,000 ₫
Thu nhập chịu thuế (納税収入): 0 ₫
Thuế TNCN phải nộp (所得税): 0 ₫
TỔNG THỰC NHẬN
実収賃金
19,570,527 ₫

* Công thức: (Lương CB + Phụ cấp) - Bảo hiểm + Tăng ca & PC tăng ca - Phí công đoàn

Chi Tiết Phiếu Lương Mô Phỏng Theo Mẫu Ảnh (給与明細表) Chuẩn mẫu doanh nghiệp Nhật Bản

Phân loại Nội dung (内容) Số tiền (VND) Ghi chú
LƯƠNG CƠ BẢN Lương cơ bản (基本給) 10,000,000 Số ngày quy định: 23
CÁC KHOẢN PHỤ CẤP
(手当)
Phụ cấp trách nhiệm (役職手当) 700,000
Phụ cấp chuyên cần (皆勤手当) 500,000
Phụ cấp nhà ở (住宅手当) 1,000,000
Phụ cấp đi lại (通勤手当) 194,000
Phụ cấp cơm trưa (昼食事手当) 720,000
Tổng phụ cấp (手当合計) 3,114,000
BẢO HIỂM
(保険)
BHXH 8.0% (社会保険) 856,000
BHYT 1.5% (医療保険) 160,500
BHTN 1.0% (失業保険) 107,000
THUẾ TNCN
(所得税)
Tổng thu nhập trước thuế (前総収入) 11,990,500
Giảm trừ bản thân (配偶者減点総金額) 15,500,000
Thuế thu nhập (所得税) 0
TĂNG CA & PHỤ CẤP TC
(残業手当)
Tăng ca ngày thường 150% (平日残業 - 38.5h) 3,358,288
Đi làm ngày nghỉ 200% (休日出勤 - 32.0h) 3,721,739
Phụ cấp tiền cơm giờ tăng ca (残業-食事手当) 510,000
Phụ cấp đi lại tăng ca ngày nghỉ (休日通勤手当) 34,000
Tổng tăng ca (残業合計) 7,624,027
KHẤU TRỪ KHÁC Phí công đoàn (組合) 44,000
TỔNG THỰC NHẬN (実収賃金) 19,570,527 VND